tungnone2k14
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
704
Phân tích điểm
AC
103 / 103
C++20
100%
(2300pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(1084pp)
(67233.3 điểm)
Lập trình cơ bản (14100.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (15600.0 điểm)
CSES (23135.1 điểm)
THT (33.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 33.0 / 1100.0 |