DuyHoa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1165
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1500pp)
AC
17 / 17
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
WA
750 / 1000
C++17
94%
(1271pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
TLE
13 / 14
C++17
89%
(1069pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (39906.0 điểm)
(75686.1 điểm)
HSG THCS (15437.9 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
DHBB (705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 705.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3585.7 điểm)
Cánh diều (14392.0 điểm)
CSES (4800.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends | 1350.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |