Nguyễn_Đắc_Vinh123456
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
819
Điểm tối đa
819
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
PYPY
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(834pp)
(60283.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10750.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 400.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (12200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |