NguyenHoangHaintt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1400
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(868pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(851pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (13505.0 điểm)
(67512.0 điểm)
HSG THCS (9108.6 điểm)
Happy School (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 360.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4785.7 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 520.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (10220.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (20960.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |