Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
Lập trình Python (4210.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
THT Bảng A (46645.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng bội số
|
600.0 / 600.0
|
|
San nước cam
|
400.0 / 400.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm ước lẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tìm số 2
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia hết và chia có dư
|
900.0 / 900.0
|
|
Tô màu 3
|
800.0 / 800.0
|
|
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
630.0 / 900.0
|
|
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài dễ
|
900.0 / 900.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
2100.0 / 2100.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
800.0 / 800.0
|
|
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
715.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
THT Bảng B & C (3600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)