P1B1_03
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
TLE
13 / 15
PY3
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PYPY
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(917pp)
(60114.5 điểm)
Lập trình cơ bản (25587.0 điểm)
DHBB (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 45.0 / 900.0 |
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
| Bài toán dãy số | 450.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
VOI (424.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 424.6 / 2300.0 |
HSG THCS (9640.0 điểm)
Happy School (870.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Làng Lá | 470.6 / 1500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (19680.0 điểm)
THT (5640.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (22600.0 điểm)
CSES (9508.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
USACO (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 75.0 / 900.0 |