PY2HVoMinhHieu
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1056
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
AC
35 / 35
PY3
92%
(922pp)
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(50450.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1957.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 157.1 / 1100.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Cánh diều (18552.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |