PY2HVoMinhHieu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
15 / 15
PY3
77%
(696pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(531pp)
AC
14 / 14
PY3
63%
(504pp)
Training Python (1700.0 điểm)
Training (9040.0 điểm)
Cánh diều (4938.0 điểm)
THT Bảng A (1560.0 điểm)
ABC (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
hermann01 (1100.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
arithmetic progression | 100.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Búp bê | 200.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Happy School (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (1642.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CSES (4700.0 điểm)
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chia hết | 200.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |