dungnt

Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(1800pp)
AC
4 / 4
C++20
95%
(1615pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1385pp)
AC
15 / 15
C++20
77%
(1238pp)
AC
26 / 26
C++20
74%
(1176pp)
AC
26 / 26
C++20
70%
(1117pp)
AC
30 / 30
C++20
66%
(1061pp)
AC
33 / 33
C++20
63%
(1008pp)
Training (37270.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Bật hay Tắt | 100.0 / |
Cánh diều (2000.0 điểm)
ABC (502.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Array Practice (2600.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Villa Numbers | 0.2 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
contest (14198.2 điểm)
Happy School (3550.0 điểm)
HSG THCS (5150.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Trộn mảng | 1.0 / |
Khác (1580.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
CSES (94918.4 điểm)
DHBB (11170.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Free Contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
HSG THPT (1900.0 điểm)
Cốt Phốt (2050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
THT (4700.0 điểm)
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia dãy (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
vn.spoj (1995.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 250.0 / |
Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
DSA03010 | 100.0 / |
Đề chưa ra (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Đường đi trên lưới | 1000.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Leo Thang | 900.0 / |
Số hoán vị | 300.0 / |
Ghép số | 200.0 / |
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
ICPC (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Workers Roadmap | 1600.0 / |
ICPC Central B | 1400.0 / |
OLP MT&TN (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1900.0 / |
Đề ẩn (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |