hh_khoiiminh
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1099
Điểm tối đa
1872
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2300pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(118043.2 điểm)
Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)
DHBB (6312.5 điểm)
HSG THCS (15380.0 điểm)
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
Happy School (9000.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (5595.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhiệm vụ ra đề | 1800.0 / 1800.0 |
| Kites | 440.0 / 2200.0 |
| SKY | 755.2 / 2200.0 |
| COINS | 1200.0 / 1500.0 |
| Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán hàng | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (7020.0 điểm)
THT (13080.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (6120.0 điểm)
Cánh diều (23700.0 điểm)
Free Contest (7200.0 điểm)
CSES (13733.3 điểm)
USACO (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Bronze, FEB | 0.0 / 1100.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9262.0 điểm)
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
ICPC (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ceiling Function | 1300.0 / 1300.0 |