luongthao170512
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
917
Điểm tối đa
917
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(922pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
(39518.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
HSG THCS (2980.0 điểm)
HSG THPT (461.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 461.5 / 1000.0 |
Happy School (2170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 70.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7500.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |