n1hLongLT
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
853
Điểm tối đa
1190
Phân tích điểm
RTE
14 / 20
C++11
98%
(1646pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1251pp)
(182822.8 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (16390.3 điểm)
DHBB (13081.8 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
Happy School (11400.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5800.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn nhân chia | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Quý Mão 2023 | 840.0 / 1400.0 |