n6quanlc
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
943
Điểm tối đa
1657
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1627pp)
AC
73 / 73
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(271477.9 điểm)
Lập trình cơ bản (14600.0 điểm)
DHBB (52682.6 điểm)
HSG THCS (49257.5 điểm)
Happy School (43606.8 điểm)
vn.spoj (16088.9 điểm)
HSG THPT (19490.0 điểm)
Practice VOI (27584.5 điểm)
Free Contest (7800.0 điểm)
USACO (1514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 214.3 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
VOI (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (7426.5 điểm)
HSG cấp trường (5865.3 điểm)
Olympic 30/4 (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT (1800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |