nguyenqmtoan11
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1111
Điểm tối đa
1153
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
90%
(1265pp)
AC
23 / 23
C++17
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
C++17
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++17
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (11963.6 điểm)
(62906.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4710.0 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Codeforces (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (11280.0 điểm)
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (8324.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
CSES (8088.9 điểm)
OLP MT&TN (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 960.0 / 1200.0 |