p2a1TranHuuDucTri
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1250
Điểm tối đa
1367
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
17 / 17
PYPY
94%
(1318pp)
AC
56 / 56
PY3
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(1129pp)
(122788.3 điểm)
Lập trình cơ bản (19000.0 điểm)
HSG THCS (24675.3 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (7487.5 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (27105.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (11620.0 điểm)
Cánh diều (12600.0 điểm)
THT (9250.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 210.0 / 1400.0 |