tk22LeThanhNghia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1083pp)
AC
20 / 20
PY3
86%
(1029pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(896pp)
TLE
7 / 10
PY3
77%
(812pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(735pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
26 / 26
PY3
66%
(597pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(567pp)
Training Python (1300.0 điểm)
Training (10470.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2990.0 điểm)
Cánh diều (4672.0 điểm)
CPP Basic 02 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
HSG THCS (3270.0 điểm)
Khác (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
ABC (1100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
THT (4440.0 điểm)
contest (2592.5 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Cốt Phốt (2130.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Array Practice (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
CANDY GAME | 100.0 / |
CSES (1842.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Playlist | Danh sách phát | 1200.0 / |
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1500.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |