tk22LeThanhNghia
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1184
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (12950.0 điểm)
(51070.0 điểm)
HSG THCS (7170.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11840.0 điểm)
THT (8780.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17788.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 600.0 / 1400.0 |
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |