tk22NguyenHoThienKim
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
732
Điểm tối đa
732
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
C++11
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(797pp)
AC
30 / 30
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(41590.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (18196.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 16.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 240.0 / 400.0 |