HoangTrieu_2012
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++03
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
21 / 21
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(39000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23999.0 điểm)
DHBB (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 65.0 / 1300.0 |
| Đèn led | 55.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2290.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (5700.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (17680.0 điểm)
CSES (4350.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |