MASAKA
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
895
Điểm tối đa
895
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(63981.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6740.0 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
HSG THPT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 200.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |