Nguyen_Thai_Duong1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
908
Điểm tối đa
908
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++11
100%
(2000pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(1666pp)
AC
30 / 30
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++11
85%
(1106pp)
AC
1500 / 1500
C++11
83%
(1084pp)
(67479.3 điểm)
Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)
DHBB (4780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 80.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 700.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1080.0 / 1800.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (18200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (23.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
THT (3332.0 điểm)
CSES (33300.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |