• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyenhobaochau

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1172
Điểm tối đa 1172

Phân tích điểm

Module 5
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
98% (1372pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Số Đặc Biệt
AC
15 / 15
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Module 3
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PYPY
1100pp
87% (955pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
85% (936pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(68599.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 300.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tập GCD 118.2 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 720.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 480.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 400.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Code 1 0.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict26 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 285.7 / 1000.0
sunw 428.6 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 275.0 / 1100.0
Two pointer 1C 225.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 857.143 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 0.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

HSG THCS (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 660.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 100.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

DHBB (1807.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1695.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 85.7 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 110.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 333.333 / 1000.0

Lập trình Python (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (5460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team