Nguyenhobaochau
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1172
Điểm tối đa
1172
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
PYPY
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(917pp)
(68599.6 điểm)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
HSG THCS (11500.0 điểm)
DHBB (1807.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1695.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.333 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5460.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (10400.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |