PY1CHoangDangQuocBao
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
(36100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (18400.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (21532.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |