baolamhaphuong
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
455
Điểm tối đa
2317
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1977pp)
AC
1 / 1
C++14
92%
(1937pp)
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(139977.6 điểm)
Lập trình cơ bản (26345.0 điểm)
DHBB (14300.0 điểm)
HSG THCS (30287.1 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (6000.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (35762.0 điểm)
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2880.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8543.8 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (22200.0 điểm)
THT (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
CSES (17800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14000.0 điểm)
THT Bảng B & C (12002.0 điểm)
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |