• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baotran003

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
PY3
1500pp
96% (1441pp)
Nối xích
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
100 / 100
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Hình học "is not difficult"
AC
10 / 10
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
85% (1021pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(126919.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 450.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 980.2 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 630.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 480.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 990.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Số Đặc Biệt 560.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 400.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 500.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 300.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 0.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 540.0 / 900.0
square number 480.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Kẹo đây 2 0.0 / 600.0
minict01 80.0 / 400.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
candles 125.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 560.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 220.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 650.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
minict27 400.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 275.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 330.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 800.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
GEO 01 333.3 / 1000.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 0.0 / 800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 586.7 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số tám may mắn 150.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 392.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 504.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Rùa và Cầu thang hỏng 525.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bài code test cho Rùa 600.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Sắp xếp xâu 180.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
arithmetic progression 0.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 533.3 / 1200.0
MAX AREA (Easy ver.) 597.6 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
Basic Or 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
BEAR 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (14197.4 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 660.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 440.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 450.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 923.1 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 260.0 / 1300.0

DHBB (6396.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 480.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 55.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 780.0 / 1200.0

HSG THPT (4598.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 512.0 / 1600.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
Kem PlanX 0.0 / 1200.0

Happy School (5330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 0.0 / 1100.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 130.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Sơn 600.0 / 600.0

Free Contest (3913.2 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 225.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 70.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
PRIME 118.2 / 1300.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
COUNT 500.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Practice VOI (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 975.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

ICPC (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team