chtkiet14
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1083
Điểm tối đa
1394
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
TLE
488 / 720
PY3
98%
(1594pp)
WA
99 / 100
C++20
96%
(1521pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (26610.1 điểm)
(75524.7 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5789.2 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
THT Bảng A (22015.0 điểm)
THT (8100.0 điểm)
Cánh diều (19100.0 điểm)
CSES (8300.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |