dtmthu1804
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1457
Điểm tối đa
1648
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(1042pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (13014.3 điểm)
(67961.7 điểm)
DHBB (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 100.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (16211.5 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (6150.0 điểm)
OLP MT&TN (3196.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (12080.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
CSES (10300.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |