hungpvlucky
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(834pp)
(59900.1 điểm)
Lập trình cơ bản (15357.0 điểm)
HSG THCS (6300.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18808.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |