hvnguyen8ltt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CLANGX
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(943pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(809pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(768pp)
TLE
7 / 10
C++17
66%
(697pp)
AC
30 / 30
C++17
63%
(630pp)
Training (9910.0 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
Cánh diều (5100.0 điểm)
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
hermann01 (1100.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
CPP Basic 01 (6140.0 điểm)
Đề chưa ra (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích Hai Số | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
contest (2933.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 800.0 / |
Tiền photo | 800.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Tổng hiệu | 200.0 / |
THT (2880.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
CSES (1766.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 800.0 / |
HSG THCS (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (11.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Số có 3 ước | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |