hvnguyen8ltt
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1446
Điểm tối đa
1616
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
17 / 17
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(177863.7 điểm)
Lập trình cơ bản (57113.0 điểm)
HSG THCS (37765.0 điểm)
DHBB (4618.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (7882.5 điểm)
Happy School (4250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
| Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3548.0 điểm)
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12750.0 điểm)
THT (10500.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17500.0 điểm)
CSES (41266.2 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 250.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |