khaidadao
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1119
Điểm tối đa
1560
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1265pp)
TLE
60 / 100
C++17
89%
(1222pp)
WA
15 / 20
C++17
87%
(1172pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
(86873.3 điểm)
Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)
DHBB (3742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13259.5 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Free Contest (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5650.0 điểm)
OLP MT&TN (2370.5 điểm)
THT Bảng B & C (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp Eiffel | 720.0 / 900.0 |
Cánh diều (7260.0 điểm)
THT (3820.0 điểm)
CSES (35452.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 30.0 / 1000.0 |