ngotungylvp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1433
Điểm tối đa
1433
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1446pp)
AC
23 / 23
C++14
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
(146720.1 điểm)
Lập trình cơ bản (12900.0 điểm)
HSG THCS (33350.0 điểm)
DHBB (10428.0 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4900.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (10115.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (5980.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |