nguyenchikhoi
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(59500.2 điểm)
Lập trình cơ bản (73239.1 điểm)
HSG THCS (2714.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 440.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 174.0 / 600.0 |
| Tặng quà | 810.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 525.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1830.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6732.9 điểm)
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
THT (1160.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13624.0 điểm)
CSES (3675.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3320.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |