npns_TienDung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
457
Điểm tối đa
457
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
JAVA8
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
PY3
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
C++17
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
94%
(2447pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
92%
(2398pp)
AC
1000 / 1000
C++17
90%
(2350pp)
AC
1000 / 1000
C++17
89%
(2303pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
87%
(2257pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
85%
(2212pp)
AC
1000 / 1000
C++17
83%
(2168pp)
(77813.3 điểm)
Lập trình cơ bản (15700.0 điểm)
DHBB (12380.0 điểm)
CEOI (73.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 73.3 / 2200.0 |
HSG THPT (3967.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 21.0 / 2100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (934.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
| SEQ19845 | 333.3 / 2000.0 |
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4643.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Làng Lá | 911.8 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1332.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4461.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đường đi | 300.0 / 1800.0 |
| Trò chơi khối hộp | 1080.0 / 1800.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 1281.0 / 2100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (520.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 520.8 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (8779.3 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (7710.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp | 0.0 / 2400.0 |
Cánh diều (18200.0 điểm)
THT (11225.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1195.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 95.2 / 1500.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (87976.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |