phamminhduc2k12
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1481
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
TLE
68 / 100
C++20
94%
(1536pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (75075.0 điểm)
(121332.6 điểm)
DHBB (5930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa số | 130.0 / 1300.0 |
HSG THCS (47169.4 điểm)
HSG THPT (4960.0 điểm)
Happy School (3336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2878.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 78.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (19850.0 điểm)
THT (4520.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
CSES (6100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
Cánh diều (29200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4782.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 280.0 / 1400.0 |