subjectt74
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1681
Điểm tối đa
1900
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
48 / 48
C++20
96%
(2017pp)
TLE
99 / 100
C++20
94%
(1864pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
73 / 73
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
AC
350 / 350
C++20
83%
(1501pp)
(88879.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (12167.7 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
Practice VOI (11000.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
CSES (46100.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12672.7 điểm)
Trại hè MT&TN (2970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1170.0 / 1800.0 |
| Sắp xếp bit | 1800.0 / 1800.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |