tk22NguyenThanhNam
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(974pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PYPY
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (12050.0 điểm)
(60051.9 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10533.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (12842.7 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
Cánh diều (24772.0 điểm)
THT (8898.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
OLP MT&TN (2588.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 56.0 / 1400.0 |
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 312.0 / 400.0 |
| Đếm ước | 460.0 / 2300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 480.0 / 800.0 |