tngoclinh20
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (15771.0 điểm)
(42316.4 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (11040.0 điểm)
Lập trình Python (2910.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (15210.0 điểm)
THT (7500.0 điểm)
Cánh diều (17080.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |