CVA_Ngoc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++14
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1042pp)
TLE
10 / 11
C++14
85%
(1005pp)
WA
7 / 8
C++20
83%
(948pp)
(68030.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13480.0 điểm)
DHBB (4446.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (20.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |