DangLeePanCake246
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
652
Điểm tối đa
748
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
23 / 23
C++17
98%
(2156pp)
WA
99 / 100
C++17
96%
(2092pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1563pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(1531pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1501pp)
(143278.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (13081.8 điểm)
DHBB (16725.0 điểm)
vn.spoj (8910.0 điểm)
CEOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (13300.0 điểm)
Free Contest (2510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 810.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (11160.0 điểm)
CSES (76227.7 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 1000.0 / 1000.0 |