PY1F03_VinhQuang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
(39918.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12518.3 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Practice VOI (20.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
THT Bảng A (9608.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (16992.0 điểm)
THT (12250.0 điểm)
CSES (1503.6 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |