PY2JPhanThanhVinh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
3 / 3
PYPY
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(29232.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10300.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (19451.5 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |