Tuan_Khoi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(73350.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
HSG THCS (36210.3 điểm)
DHBB (5036.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (5100.0 điểm)
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (5144.0 điểm)
THT (11320.0 điểm)
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19800.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (20975.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |