cva_khanhnv
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
200 / 200
C++20
92%
(1845pp)
AC
2 / 2
C++20
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(98335.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16040.0 điểm)
DHBB (17362.5 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6225.0 điểm)
HSG THPT (1870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (22800.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (5456.7 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |