khoa57150
Phân tích điểm
AC
21 / 21
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PYPY
81%
(1222pp)
AC
15 / 15
PY3
77%
(1083pp)
AC
21 / 21
PY3
74%
(1029pp)
70%
(908pp)
AC
13 / 13
PY3
66%
(862pp)
AC
100 / 100
PYPY
63%
(819pp)
contest (13666.0 điểm)
THT (7438.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Training (24922.0 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
HSG THCS (5084.1 điểm)
Free Contest (1519.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ABSMAX | 100.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
SIBICE | 99.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Cánh diều (2800.0 điểm)
Happy School (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch Đảo Euler | 150.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
DHBB (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
CPP Basic 02 (1020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
HSG THPT (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (200.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
Giấc mơ | 1.0 / |
ABC (1902.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
CSES (23544.4 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Cốt Phốt (4850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Equal Candies | 900.0 / |
ROUND | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Khác (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
4 VALUES | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
ICPC (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ICPC Central B | 1400.0 / |
Python File | 400.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Đề chưa ra (801.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Practice VOI (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |