khoa57150
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1600pp)
98%
(1568pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
PYPY
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
TLE
8 / 12
PYPY
83%
(1000pp)
(86302.9 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
HSG THCS (11060.5 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 800.0 / 1500.0 |
CSES (21036.5 điểm)
Free Contest (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (18200.0 điểm)
THT (15318.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |