nguyenhaphuong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
873
Điểm tối đa
1163
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (13500.0 điểm)
(62362.9 điểm)
HSG THCS (4450.0 điểm)
HSG THPT (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (1768.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 168.8 / 900.0 |
DHBB (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 450.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5720.0 điểm)
Cánh diều (14350.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
CSES (832.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 457.1 / 800.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 150.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |