phamdangtoan1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(974pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(868pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(834pp)
(44932.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12220.0 điểm)
HSG THCS (9620.0 điểm)
DHBB (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17900.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
CSES (8764.1 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |