phamdangtoan1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1500pp)
AC
13 / 13
C++14
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1173pp)
AC
5 / 5
C++14
86%
(943pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(815pp)
AC
12 / 12
C++14
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(735pp)
AC
100 / 100
C++14
70%
(629pp)
AC
15 / 15
C++14
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(567pp)
Training (11125.3 điểm)
CPP Basic 02 (1520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
hermann01 (1535.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
CPP Advanced 01 (3080.0 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
contest (1708.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CSES (8440.4 điểm)
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Khác (159.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Training Python (1000.0 điểm)
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
DHBB (255.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Happy School (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |