quangkhai1003
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1338
Điểm tối đa
1542
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1251pp)
(86766.7 điểm)
Lập trình cơ bản (11960.0 điểm)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (40461.0 điểm)
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (5095.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4244.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 144.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (70755.0 điểm)
THT (34423.3 điểm)
OLP MT&TN (7800.0 điểm)
THT Bảng B & C (12600.0 điểm)
Cánh diều (19700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (787.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 787.5 / 1800.0 |
CSES (6700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6600.0 điểm)
Young ICT Talent (2885.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
HSG THPT (8210.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |