rinnguyenit
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1653
Điểm tối đa
1653
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(2000pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1389pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1334pp)
(135658.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15700.0 điểm)
DHBB (6961.0 điểm)
HSG THCS (12100.0 điểm)
HSG THPT (9850.0 điểm)
Happy School (7200.0 điểm)
Practice VOI (2325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 325.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Free Contest (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 560.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (5600.0 điểm)
THT Bảng A (17620.0 điểm)
THT (8500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (38210.3 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |