thunopro
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
1866
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1860pp)
WA
90 / 100
C++14
87%
(1797pp)
TLE
86 / 100
C++14
85%
(1683pp)
WA
80 / 100
C++14
83%
(1601pp)
(131079.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10850.0 điểm)
HSG THCS (8570.0 điểm)
DHBB (14916.8 điểm)
HSG THPT (11290.0 điểm)
Happy School (12900.0 điểm)
Practice VOI (38908.4 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) | 1820.0 / 2600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (3030.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (18300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 500.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (6211.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
IOAI (1446.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOAI 2025 — Chameleon | 1446.144 / 2100.0 |